=== filmy wietnamskie ===


... Tony Bùi Ba mùa  = Three Seasons (1999) Trzy pory roku
... Lê Thanh Sơn Bẫy rồng
 = Clash (2010) Zderzenie ◦ Pułapka smoka
... Phan Đăng Di Bi, đừng sợ!
 = Bi, n'aie pas peur! (2010) Nie bój się, Bi
... Phan Đăng Di Cha và con và
(2015) Ojciec, syn i inne historie
... Bùi Thạc Chuyên Chơi vơi
 = Adrift (2009) Dryfując
... Ngô Quang Hải Chuyện của Pao
 = Story of Pao, The (2006) Opowieść Pao
... Stephane Gauger Cú và chim se sẻ
 = Owl and the Sparrow (2007) Sowa i wróbel
... Bùi Thạc Chuyên Cuốc xe đêm
 = Course de nuit (2000) Nocny kurs (k)
... Trực 'Charlie' Nguyễn Dòng máu anh hùng
 = Rebel, The (2007) Buntownik ◦ Zbuntowany
... Lê Văn Kiệt Hai Phượng
 = Furie (2019) Furia
... Síu Phạm Homostratus
(2013) Homostratus
Hot boy nổi loạn và câu chuyện về thằng Cười, cô gái điếm và con vịt
 = Lost in Paradise (2011)
... Vũ Ngọc Đãng Zagubieni w raju
... Lê Bình Giang Kfc
(2017) KFC
... Nguyễn Trinh Thi Love Man Love Woman
(2007) Dong co – na skraju płci (d)
... Việt Linh Mê Thảo - Thời vang bóng
 = Mê Thao: There Was a Time When (2002) Me Thao
... Trần Anh Hùng Mùa hè chiều thẳng đứng
 = Vertical Ray of the Sun (2000) Schyłek lata
... Minh Nguyễn Võ Mùa len trâu
 = Buffalo Boy, The (2004) Poganiacz bawołów
... Trần Anh Hùng Mùi đu đủ xanh
 = Odeur de la papaye verte, L' (1993) Zapach zielonej papai
... Lưu Trọng Ninh Ngã ba Đồng Lộc
 = Ten Girls of Dong Loc (1997) Dziesięć dziewcząt z Dong Loc
... Bùi Kim Quy Người truyền giống
 = Inseminator, The (2014) Inseminator
... Vũ Ngọc Đãng Những cô gái chân dài
 = Long-Legged Girls, The (2004) Dziewczyny z długimi nogami
... Minh Nguyễn Võ Nước
 = 2030 (2014) 2030: Woda
... Victor Vu Oan hồn
 = Spirits (2004) Dusze ◦ Duchy
... Doan Hoang Oh, Saigon
(2007) Sajgon, ach Sajgon (d)
... Củờng Ngô Pearls of the Far East
(2011) Perły Dalekiego Wschodu
... Leon Le Song Lang
(2018) Song Lang
... Bùi Thạc Chuyên Sống trong sợ hãi
 = Living in Fear (2005) Życie w strachu
... Bảo Lê Taste
(2021) Smak
... Trần Thanh Huy Thằng Ròm
 = Rom (2019) Rom
... Victor Vu Thiên mệnh anh hùng
 = Blood Letter (2012) List krwią pisany
... Ash Mayfair Third Wife, The
(2018) Trzecia żona
... Đặng Nhật Minh Thương nhớ đồng quê
 = Nostalgia for Countryland (1995) Nostalgia
Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh
 = Yellow Flowers on the Green Grass (2015) Żółte kwiaty na
... Victor Vu zielonej trawie
... Jonathan Foo, Nguyễn Phan Quang Bình Vũ khúc con cò
 = Song of the Stork (2001) Pieśń bociana
... Trần Anh Hùng Xich lo
 = Cyclo (1995) Rikszarz

Aktualizacja: